mũi tiêm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một lần đưa thuốc hoặc vắc-xin vào cơ thể bằng kim tiêm: Chỉ hành động tiêm hoặc chính lượng thuốc được đưa vào cơ thể qua một lần sử dụng kim tiêm.
- Vị trí trên cơ thể nơi kim tiêm được đâm vào: Có thể dùng để chỉ vết kim hoặc vùng da nơi thực hiện tiêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ bảo em bé cần phải tiêm ba mũi tiêm phòng bệnh sởi. (Bác sĩ nói em bé cần phải được tiêm ba lần vắc-xin phòng bệnh sởi.)
- Sau mũi tiêm thuốc giảm đau, bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn. (Sau khi được tiêm thuốc giảm đau, bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn.)
- Chỗ mũi tiêm hơi đỏ và sưng một chút, nhưng sẽ hết sau vài ngày. (Vị trí tiêm hơi đỏ và sưng một chút, nhưng sẽ khỏi sau vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trải qua một mũi tiêm": trải qua quá trình được tiêm thuốc, thường mang hàm ý về cảm giác không thoải mái hoặc sợ hãi.
- Đứa trẻ nào cũng sợ phải trải qua một mũi tiêm. (Đứa trẻ nào cũng sợ phải trải qua việc bị tiêm.)
"mũi tiêm nhắc lại": chỉ liều tiêm chủng hoặc thuốc được thực hiện sau một khoảng thời gian để củng cố hiệu quả.
- Sau mũi tiêm đầu tiên, một tháng sau bạn cần quay lại để tiêm mũi nhắc lại. (Sau lần tiêm đầu tiên, một tháng sau bạn cần quay lại để tiêm liều nhắc lại.)
Biến thể và từ liên quan
Tiêm (động từ): hành động dùng kim tiêm để đưa thuốc vào cơ thể.
- Y tá sẽ tiêm thuốc kháng sinh cho bệnh nhân. (Y tá sẽ tiêm thuốc kháng sinh cho bệnh nhân.)
Kim tiêm (danh từ): dụng cụ y tế gồm kim nhỏ và ống đựng thuốc, dùng để tiêm.
- Kim tiêm sau khi sử dụng phải được bỏ vào hộp an toàn. (Kim tiêm sau khi sử dụng phải được bỏ vào hộp an toàn.)
Vắc-xin (danh từ): chế phẩm sinh học giúp tạo miễn dịch, thường được đưa vào cơ thể qua đường tiêm.
- Tiêm vắc-xin là biện pháp phòng bệnh hiệu quả. (Tiêm vắc-xin là biện pháp phòng bệnh hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Mũi chích: Cách nói thông thường, có nghĩa tương tự "mũi tiêm".
- Liều tiêm: Nhấn mạnh đến lượng thuốc cụ thể được đưa vào trong một lần tiêm.
Các cụm từ liên quan
- Đi tiêm / Đi chích ngừa: Đi đến cơ sở y tế để được tiêm vắc-xin phòng bệnh.
- Sáng mai các cháu nhỏ trong khu phố sẽ đi tiêm ngừa tổng hợp. (Sáng mai các cháu nhỏ trong khu phố sẽ đi tiêm chủng tổng hợp.)
Thành ngữ liên quan
- Đau như mũi tiêm: Ví von cảm giác đau nhói, sắc nhọn giống như bị kim tiêm đâm.
- Vết cắt tuy nhỏ nhưng làm tôi đau như mũi tiêm. (Vết cắt tuy nhỏ nhưng làm tôi đau nhói.)